rebuying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
mua lại
rebuying phiên âm IPA là /ˈriːˌbaɪɪŋ/
rebuying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rebuying
Nghe phát âm giọng Mỹ của rebuying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rebuying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rebuying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rebuying