tăng vọt nghĩa tiếng Đức là
steigen
(v)
tăng vọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của steigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tăng vọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của steigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan steigen: tăng vọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
steigen