quầy làm thủ tục nghĩa tiếng Đức là
Einchecken
(n)
quầy làm thủ tục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einchecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quầy làm thủ tục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einchecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einchecken: quầy làm thủ tục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einchecken