skimmed (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã lướt qua
skimmed phiên âm IPA là /skɪmd/
skimmed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skimmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của skimmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skimmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skimmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skimmed