đã gạn, đã vớt nghĩa tiếng Anh là
skimmed
/skɪmd/
(adj)(part)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skimmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của skimmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gạn, đã vớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skimmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skimmed: đã gạn, đã vớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skimmed