lướt qua nghĩa tiếng Anh là
skimmed
/skɪmd/
(v)(past tense)
lướt qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skimmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của skimmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skimmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skimmed: lướt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skimmed