flicked through (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
lướt qua
flicked through phiên âm IPA là /flɪkt θruː/
flicked through còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flicked through
Nghe phát âm giọng Mỹ của flicked through
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flicked through
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flicked through
Mở Rộng