resignation (n) nghĩa tiếng Việt là
Từ chức
resignation phiên âm IPA là /ˌrezɪɡˈneɪʃn/
resignation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resignation
Nghe phát âm giọng Mỹ của resignation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resignation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resignation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resignation