proximity (n) nghĩa tiếng Việt là
sự gần
proximity phiên âm IPA là /prɒkˈsɪməti/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự gần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proximity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proximity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proximity