đất nghĩa tiếng Đức là
Erdung
(die)
đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdung: đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdung