prepayment (n) nghĩa tiếng Việt là
Tạm ứng
prepayment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prepayment
Nghe phát âm giọng Mỹ của prepayment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạm ứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prepayment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prepayment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prepayment