Tiền áp nghĩa tiếng Anh là
prepayment
/ˌpriːˈpeɪmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prepayment
Nghe phát âm giọng Mỹ của prepayment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền áp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prepayment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prepayment: Tiền áp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prepayment