Sự trả trước nghĩa tiếng Anh là
prepayment
/ˌpriːˈpeɪmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prepayment
Nghe phát âm giọng Mỹ của prepayment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự trả trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prepayment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prepayment: Sự trả trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prepayment