preeminent nghĩa tiếng Việt là
Nổi bật
preeminent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của preeminent
Nghe phát âm giọng Mỹ của preeminent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nổi bật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preeminent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preeminent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preeminent