präsidiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã chủ trì
präsidiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của präsidiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chủ trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của präsidiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan präsidiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
präsidiert