chủ trì nghĩa tiếng Đức là
präsidiert
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của präsidiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của präsidiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan präsidiert: chủ trì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
präsidiert