đã chủ tọa nghĩa tiếng Đức là
präsidiert
V (Perfekt)
đã chủ tọa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của präsidiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chủ tọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của präsidiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan präsidiert: đã chủ tọa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
präsidiert