lặp lại nghĩa tiếng Đức là
wiederholte
(adj) (Part. II: „wie(m)holen“)
lặp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiederholte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiederholte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiederholte: lặp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wiederholte