iterieren (v) nghĩa tiếng Việt là
lặp lại
iterieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của iterieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của iterieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan iterieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
iterieren