kicherte (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
cười nhạo
kicherte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kicherte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cười nhạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kicherte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kicherte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kicherte