cười khe khẽ nghĩa tiếng Đức là
kicherte
(v-ed)
cười khe khẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kicherte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cười khe khẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kicherte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kicherte: cười khe khẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kicherte