đã cười rúc nghĩa tiếng Đức là
kicherte
(v)(Simple past)
đã cười rúc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kicherte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cười rúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kicherte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kicherte: đã cười rúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kicherte