have swerved (v) nghĩa tiếng Việt là
đã tránh
have swerved phiên âm IPA là /hæv swɜːrvd/
have swerved còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swerved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swerved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swerved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swerved
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swerved