đã ngoặt tay lái nghĩa tiếng Anh là
have swerved
/hæv swɜːrvd/
(v)(v)
đã ngoặt tay lái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swerved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swerved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngoặt tay lái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swerved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swerved: đã ngoặt tay lái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swerved