Đã ngoặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swerved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swerved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ngoặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swerved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swerved: Đã ngoặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swerved