Đã đổi hướng đột ngột nghĩa tiếng Anh là
have swerved
/hæv swɜːrvd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swerved
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swerved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã đổi hướng đột ngột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swerved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swerved: Đã đổi hướng đột ngột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swerved