đã bảo đảm nghĩa tiếng Anh là
assured
/əˈʃʊrd/
(v, past)
đã bảo đảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assured
Nghe phát âm giọng Mỹ của assured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bảo đảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assured: đã bảo đảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assured