confidential (adj) nghĩa tiếng Việt là
Tín nhiệm
confidential phiên âm IPA là /kɒnfɪˈdɛnʃ(ə)l/
confidential còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidential
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidential
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tín nhiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidential
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidential
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidential