không công khai nghĩa tiếng Anh là
confidential
/kɒnfɪˈdɛnʃ(ə)l/
(adj)
không công khai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidential
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidential
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không công khai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidential
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidential: không công khai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidential