Standort (m) nghĩa tiếng Việt là
chỗ
Standort còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Standort
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Standort
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standort
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Standort