Vị trí, địa điểm nghĩa tiếng Đức là
Standort
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Standort
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vị trí, địa điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Standort
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standort: Vị trí, địa điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Standort