vị trí địa chỉ nghĩa tiếng Đức là
Standort
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Standort
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vị trí địa chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Standort
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standort: vị trí địa chỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Standort