Gián điệp nghĩa tiếng Anh là
spy hole
/spaɪ həʊl/
(n)
Gián điệp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spy hole
Nghe phát âm giọng Mỹ của spy hole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gián điệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spy hole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spy hole: Gián điệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spy hole