Đã lướt qua nghĩa tiếng Anh là
have flitted
/hæv flɪtɪd/
v (present perfect)
Đã lướt qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have flitted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have flitted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have flitted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have flitted: Đã lướt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have flitted