skimmed over (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
đã lướt qua
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skimmed over
Nghe phát âm giọng Mỹ của skimmed over
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skimmed over
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skimmed over
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skimmed over