have skimmed phiên âm IPA là /hæv skɪmd/
have skimmed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have skimmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have skimmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lướt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have skimmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have skimmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have skimmed