Đã cuồn cuộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have billowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have billowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã cuồn cuộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have billowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have billowed: Đã cuồn cuộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have billowed