have flurried (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã cuồn cuộn
have flurried phiên âm IPA là /hæv ˈflʌrid/
have flurried còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have flurried
Nghe phát âm giọng Mỹ của have flurried
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cuồn cuộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have flurried
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have flurried
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have flurried