within (prep) nghĩa tiếng Việt là
trong
within phiên âm IPA là /wɪˈðɪn/
within còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của within
Nghe phát âm giọng Mỹ của within
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của within
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan within
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
within