bên trong nghĩa tiếng Anh là
within
/wɪˈðɪn/
(prep)(adv)
bên trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của within
Nghe phát âm giọng Mỹ của within
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của within
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan within: bên trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
within