ở bên trong nghĩa tiếng Anh là
within
(adv)
ở bên trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của within
Nghe phát âm giọng Mỹ của within
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở bên trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của within
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan within: ở bên trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
within