wide-eyed (adj) nghĩa tiếng Việt là
mắt mở to
wide-eyed phiên âm IPA là /ˌwaɪdˈaɪd/
wide-eyed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wide-eyed
Nghe phát âm giọng Mỹ của wide-eyed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mắt mở to
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wide-eyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wide-eyed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wide-eyed