mắt mở to (ngạc nhiên, sợ hãi, ngây thơ) nghĩa tiếng Anh là
wide-eyed
/ˌwaɪd ˈaɪd/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wide-eyed
Nghe phát âm giọng Mỹ của wide-eyed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mắt mở to (ngạc nhiên, sợ hãi, ngây thơ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wide-eyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wide-eyed: mắt mở to (ngạc nhiên, sợ hãi, ngây thơ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wide-eyed