whiskers (pl) nghĩa tiếng Việt là
râu mèo
whiskers phiên âm IPA là /ˈwɪskərz/
whiskers còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whiskers
Nghe phát âm giọng Mỹ của whiskers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của râu mèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whiskers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whiskers
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whiskers