ria ở hai bên má nghĩa tiếng Anh là
whiskers
/ˈwɪskərz/
(n)
ria ở hai bên má còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whiskers
Nghe phát âm giọng Mỹ của whiskers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ria ở hai bên má
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whiskers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whiskers: ria ở hai bên má
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whiskers