Râu (mèo, chuột...), râu ria nghĩa tiếng Anh là
whiskers
/ˈwɪskərz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whiskers
Nghe phát âm giọng Mỹ của whiskers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Râu (mèo, chuột...), râu ria
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whiskers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whiskers: Râu (mèo, chuột...), râu ria
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whiskers