vỗ tay nghĩa tiếng Anh là
applauding
/əˈplɔːdɪŋ/
(v)
vỗ tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của applauding
Nghe phát âm giọng Mỹ của applauding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỗ tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của applauding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan applauding: vỗ tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
applauding