clap hands (v) nghĩa tiếng Việt là
Vỗ tay
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clap hands
Nghe phát âm giọng Mỹ của clap hands
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vỗ tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clap hands
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clap hands
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clap hands