clapping of hands (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
vỗ tay
clapping of hands phiên âm IPA là /ˈklæpɪŋ ʌv hændz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clapping of hands
Nghe phát âm giọng Mỹ của clapping of hands
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỗ tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clapping of hands
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clapping of hands
Mở Rộng