unavowed nghĩa tiếng Việt là
lạ
unavowed phiên âm IPA là /ˌʌnəˈvaʊd/
unavowed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unavowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của unavowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unavowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unavowed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unavowed